Quy định về học phí và danh sách nợ học phí

 

 

DANH SÁCH NỢ HỌC PHÍ THUỘC DIỆN CẤM THI

 

 

 

 

 

 

 

DANH SÁCH CẤM THI HỌC VIÊN KHÓA 2017-2019

STT

MSHV

Họ và tên

Lớp

Khoa

Số học phí phải đóng

55

176031064015

Phạm Chí Hiếu

VH1702

Văn hóa học

10,881,000

56

176031064029

Nguyễn Thị Trường Sinh

VH1702

Văn hóa học

7,256,000

57

176031064032

Phạm Thị Mỹ Trinh

VH1702

Văn hóa học

10,881,000

58

176031064034

Nguyễn Minh Trí

VH1702

Văn hóa học

2,418,000

 

DANH SÁCH CẤM THI HỌC VIÊN KHÓA 2018-2021

STT

MSHV

Họ và tên

Lớp

Khoa

Số học phí phải đóng

84

186031064001

Nguyễn Huyền Chân

VH1801

Văn hóa học

16,926,000

85

186031064002

Đinh Thị Phúc Châu

VH1801

Văn hóa học

16,926,000

86

186031064003

Nguyễn Lê Uyên Diễm

VH1801

Văn hóa học

16,926,000

87

186031064004

Điểu Điều

VH1801

Văn hóa học

10,478,000

88

186031064005

Nguyễn Song Hà

VH1801

Văn hóa học

8,866,000

89

186031064006

Hồ Hồng Hạnh

VH1801

Văn hóa học

10,478,000

90

186031064007

Nguyễn Thị Bích Liên

VH1801

Văn hóa học

10,478,000

91

186031064008

Trần Kì Nguyên

VH1801

Văn hóa học

10,478,000

92

186031064009

Võ Hoàng Phúc

VH1801

Văn hóa học

6,448,000

93

186031064010

Vũ Thị Ngọc Quỳnh

VH1801

Văn hóa học

11,687,000

94

186031064011

Nguyễn Trường Sang

VH1801

Văn hóa học

10,478,000

95

186031064013

Trình Minh Tân

VH1801

Văn hóa học

13,702,000

96

186031064014

Huỳnh Nguyễn Phúc Thịnh

VH1801

Văn hóa học

10,478,000

97

186031064015

Đỗ Thị Thanh Vân

VH1801

Văn hóa học

6,851,000

98

18831064016

Huỳnh Minh Đạt

VH1802

Văn hóa học

14,508,000

99

18831064017

Nguyễn Hữu Diệu Đức

VH1802

Văn hóa học

14,508,000

100

18831064018

Phạm Tấn Đức

VH1802

Văn hóa học

9,672,000

101

18831064019

Phạm Văn Đình Giang

VH1802

Văn hóa học

14,508,000

102

18831064020

Ngô Thị Thu Hà

VH1802

Văn hóa học

14,508,000

103

18831064021

Phan Thị Kim Hiện

VH1802

Văn hóa học

12,090,000

104

18831064022

Phạm Quang Huy

VH1802

Văn hóa học

14,508,000

105

18831064023

Nguyễn Trường Khánh

VH1802

Văn hóa học

14,508,000

106

18831064024

Nguyễn Thành Đăng Khoa

VH1802

Văn hóa học

14,508,000

107

18831064025

Nguyễn Hữu Lộc

VH1802

Văn hóa học

14,508,000

108

18831064026

Hồ Thùy Minh

VH1802

Văn hóa học

8,060,000

109

18831064027

Phạm Chí Nghĩa

VH1802

Văn hóa học

9,672,000

110

18831064028

Nguyễn Vũ Hồng Ngọc

VH1802

Văn hóa học

1,612,000

111

18831064029

Võ Thị Thảo Nguyên

VH1802

Văn hóa học

14,508,000

112

18831064030

Sui Nghiệp Phát

VH1802

Văn hóa học

14,508,000

113

18831064031

Lê ái Phú

VH1802

Văn hóa học

14,508,000

114

18831064032

Hồ Lưu Phúc

VH1802

Văn hóa học

14,508,000

115

18831064033

Lê Hồng Tú

VH1802

Văn hóa học

9,269,000

116

18831064034

Võ Ngọc Tường Vân

VH1802

Văn hóa học

14,508,000

117

18831064035

Nguyễn Thị Kim Voanh

VH1802

Văn hóa học

14,508,000

 

 

DANH SÁCH NỢ HỌC PHÍ THUỘC DIỆN KHÔNG ĐƯỢC XÉT ĐỀ CƯƠNG , BẢO VỆ CHUYÊN ĐỀ, LUẬN VĂN, LUẬN ÁN

DANH SÁCH HỌC VIÊN CAO HỌC KHÓA 2015-2017 ĐỢT 1 NĂM 2015

 

 

STT

MSHV

HỌ TÊN

 

HK1/2015-2016
(320.000 đ/TC)

 

HK2/2015-2016
(320.000 đ/TC)

 

HK1/2016-2017
(352.000 đ/TC)

 

HK2/2016-2017
(352.000 đ/TC)

 

Ghi chú

 

 

 

 

 

 

Số tiền phải đóng

Số tiền đã đóng

Số tiền phải đóng

Số tiền đã đóng

Số tiền phải đóng

Số tiền đã đóng

 

Số tiền đã đóng

Ghi chú

Còn nợ

 

 

 

 

24 TC

24 TC

17 TC

17 TC

12 TC

12 TC

0 TC

0 TC

53 TC

53 TC

 

205

156031064001

Lê Thị Lan

Anh

7,680,000

0

5,440,000

0

4,224,000

0

 

0

53

17,344,000

 

206

156031064002

Lê Thị

Cầm

0

7,680,000

0

5,440,000

4,224,000

0

 

0

 

4,224,000

 

207

156031064003

Trương Thị Thuý

Hạnh

0

7,680,000

640,000

5,440,000

4,224,000

0

 

0

 

4,864,000

 

208

156031064004

Nguyễn Thị Út

Hường

7,680,000

0

5,440,000

0

4,224,000

0

 

0

 

17,344,000

 

209

156031064005

Phạm Nguyễn Khánh

Ngọc

7,680,000

0

5,440,000

0

4,224,000

0

 

0

 

17,344,000

 

211

156031064007

Đào Phạm Hoàng

Quyên

0

7,920,000

0

5,200,000

4,224,000

0

 

0

 

4,224,000

 

212

156031064008

Nguyễn Thị Thanh

Quyên

0

7,680,000

-100,000

5,540,000

4,224,000

0

 

0

 

4,124,000

 

213

156031064009

Lê Anh

Trang

7,680,000

0

5,440,000

0

4,224,000

0

 

0

 

17,344,000

 

214

156031064010

Nguyễn Trần Phương

Tri

0

7,920,000

5,200,000

0

4,224,000

0

 

0

 

9,424,000

 

215

156031064011

Trịnh Minh Đỗ

Uyên

0

7,920,000

0

5,200,000

4,224,000

0

 

0

 

4,224,000

 

216

156031064012

Nguyễn Bảo

Vy

0

7,680,000

0

5,440,000

4,224,000

0

 

0

 

4,224,000

 

DANH SÁCH HỌC VIÊN CAO HỌC KHÓA 2015-2017 ĐỢT 2 NĂM 2015

 

39

156031064013

Nguyễn Thị Xuân

Anh

 

0

6,400,000

0

11,488,000

0

 

0

53

17,888,000

 

40

156031064017

Nguyễn Như

 

0

0

3,200,000

11,488,000

0

 

0

 

11,488,000

 

41

156031064021

Lê Thị Ngọc

Phụng

 

0

6,400,000

0

11,488,000

0

 

0

 

17,888,000

 

42

156031064022

Đạo Thị Mai

Phương

 

0

0

6,400,000

11,488,000

0

 

0

 

11,488,000

 

43

156031064024

Võ Tiến

Tân

 

0

0

6,400,000

11,488,000

0

 

0

 

11,488,000

 

44

156031064029

La Nguyễn Hoàng

Uyên

 

0

0

6,400,000

11,488,000

0

 

0

 

11,488,000

 

45

156031064030

Nguyễn Thảo

Vy

 

0

0

6,400,000

11,488,000

0

 

0

 

11,488,000

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

DANH SÁCH HỌC VIÊN NGHIÊN CỨU SINH KHÓA 2015-2018 NĂM 2015

 

STT

MSHV

HỌ

TÊN

Số học phí
phải đóng

 

 

24

0308131502

Phan Thái

Bình

50,500,000

 

 

25

0308131508

Trần Trương Mạnh

Hoài

42,750,000

 

 

26

0308131514

Nguyễn Thị Hồng

Nhâm

50,500,000

 

 

27

0308131516

Võ Văn

Thành

35,250,000

 

 

28

0308131517

Nguyễn Thị

Thoa

42,875,000

 

 

DANH SÁCH HỌC VIÊN CAO HỌC KHÓA 2016-2018 ĐỢT 1 NĂM 2016

STT

MSHV

HỌ

TÊN

Số học phí phải đóng

51

166031064001

Phan Tuấn

Anh

18,872,000

52

166031064004

Ngô Thanh

Đây

4,440,000

53

166031064005

Lê Thị Ngọc

11,832,000

54

166031064008

Trần Thị Hồng

Phiến

11,832,000

55

166031064009

Lê Nguyễn Hồng Hiếu

Thảo

11,832,000

56

166031064010

Bùi Thị

Thủy

18,872,000

57

166031064011

Tống Thị Như

Thủy

18,872,000

58

166031064012

Phạm Trần Phú

Vĩnh

4,440,000

 

DANH SÁCH HỌC VIÊN CAO HỌC KHÓA 2016-2018 ĐỢT 2 NĂM 2016

STT

MSHV

HỌ

TÊN

Số học phí phải đóng

25

166031064015

Nguyễn Thị

Dung

4,440,000

26

166031064016

Trương Văn

Giàu

4,440,000

27

166031064018

Nguyễn Thị

Hương

19,016,000

28

166031064020

Nguyễn Hữu

Nhân

7,400,000

29

166031064023

Nguyễn Thị Thanh

Thảo

7,400,000

 

DANH SÁCH HỌC VIÊN NGHIÊN CỨU SINH KHÓA 2016-2019 NĂM 2016

STT

Ngành học

MSHV

Họ

Tên

Số học phí
phải đóng

46

VĂN HÓA HỌC

166231064002

Trịnh Văn

Đức

55,500,000

47

VĂN HÓA HỌC

166231064005

Đặng Thị

Hoa

38,750,000

48

VĂN HÓA HỌC

166231064008

Huỳnh Nguyễn Thùy

Trang

38,750,000

49

VĂN HÓA HỌC

166231064010

Trần Văn

Tứ

47,125,000

50

VĂN HÓA HỌC

166231064011

Phạm Ngọc

Uyên

55,500,000

51

VĂN HÓA HỌC

166231064012

Cao Thị Kiều

Vinh

55,500,000

 

 

DANH SÁCH HỌC VIÊN CAO HỌC KHÓA 2017-2019

 

 

 

 

 

 

STT

MSSV

Họ và tên

Lớp

Khoa

Số học phí
phải đóng

145

176031064001

Đặng Văn Amel

VH1701

Văn hóa học

8,060,000

146

176031064003

Cao Phạm Diễm Hương

VH1701

Văn hóa học

1,340,000

147

176031064004

Nguyễn Nữ Thùy Linh

VH1701

Văn hóa học

5,360,000

148

176031064005

Giang Thị Kim Phụng

VH1701

Văn hóa học

806,000

149

176031064006

Nguyễn Thị Bích Phương

VH1701

Văn hóa học

7,254,000

150

176031064007

Nguyễn Thị Minh Phương

VH1701

Văn hóa học

4,156,000

151

176031064008

Trịnh Thị Quyên

VH1701

Văn hóa học

8,866,000

152

176031064009

Võ Minh Trực

VH1701

Văn hóa học

8,060,000

153

176031064010

Nguyễn Thị Thu Vân

VH1701

Văn hóa học

13,425,000

154

176031064011

Trần Thị Cẩm Vân

VH1701

Văn hóa học

11,284,000

 

 

DANH SÁCH HỌC VIÊN NGHIÊN CỨU SINH KHÓA 2017-2020

 

 

 

 

 

 

STT

MSSV

Họ tên

Lớp

Khoa

Số học phí phải đóng

36

176231064001

Đặng Thị Kim Chi

VH6217

Văn hóa học

11,475,000

37

176231064002

Nguyễn Thảo Chi

VH6217

Văn hóa học

35,447,000

38

176231064003

Vũ Thị Duyên

VH6217

Văn hóa học

30,519,000

39

176231064004

Vũ Tiến Đức

VH6217

Văn hóa học

30,519,000

40

176231064005

Trương Phúc Hải

VH6217

Văn hóa học

46,535,000

41

176231064007

Bùi Thị Hoa

VH6217

Văn hóa học

35,447,000

 

43

176231064009

Trần Thị Tuyết Sương

VH6217

Văn hóa học

30,519,000

44

176231064010

Trần Thị Bích Thuỷ

VH6217

Văn hóa học

35,447,000

45

176231064012

Lại Thị Thu Trang

VH6217

Văn hóa học

35,447,000

46

176231064013

Nguyễn Công Trường

VH6217

Văn hóa học

35,447,000

47

176231064014

Ngô Hải Uyên

VH6217

Văn hóa học

35,447,000

 

 

Góp ý
Họ và tên: *  
Email: *  
Tiêu đề: *  
Mã xác nhận:
 
 
RadEditor - HTML WYSIWYG Editor. MS Word-like content editing experience thanks to a rich set of formatting tools, dropdowns, dialogs, system modules and built-in spell-check.
RadEditor's components - toolbar, content area, modes and modules
   
Toolbar's wrapper  
Content area wrapper
RadEditor's bottom area: Design, Html and Preview modes, Statistics module and resize handle.
It contains RadEditor's Modes/views (HTML, Design and Preview), Statistics and Resizer
Editor Mode buttonsStatistics moduleEditor resizer
 
 
RadEditor's Modules - special tools used to provide extra information such as Tag Inspector, Real Time HTML Viewer, Tag Properties and other.