Thời khóa biểu HK1 2019 -2020

THỜI KHÓA BIỂU HK1 NĂM HỌC 2019 - 2020 

TT

Mã LHP

Tên HP

Số TC

Số Tiết

Lớp

Sĩ Số

Thứ

Tiết

Phòng

Thời gian học

Mã CBGD

Tên CBGD

1

1910BCH04201

Truyền thông marketing

2

45

16614

12

Thứ Năm

6-9

A1-35

17/10/2019->26/12/2019

603TG046

TS.Trương Văn Minh

2

1910DAI04205

Tổ chức sự kiện

2

30

16614

37

Thứ Sáu

1-5

A1-32

23/08/2019->27/09/2019

60315013

ThS.Hoàng Xuân Phương

3

1910DAI04301

Nghiệp vụ ngoại giao

3

45

16614

44

Thứ Bảy

1-5

A1-14

24/08/2019->19/10/2019

614TG010

ThS.Lưu Công Minh

4

1910DAI04402

Nghiệp vụ thư ký văn phòng

2

30

16614

68

Thứ Tư

1-5

C1-35

16/10/2019->20/11/2019

61301008

ThS.Phạm Nguyễn Phương Quỳnh

5

1910DUL048.101

Quy trình và phương pháp hướng dẫn du lịch

3

60

16614

15

Thứ Năm

1-5

B-23

22/08/2019->07/11/2019

61815012

ThS.Nguyễn Văn Thanh

6

1910VHH01301

Nghiệp vụ truyền thông

2

30

16614

23

Thứ Tư

6-9

A1-42

21/08/2019->09/10/2019

603TG006

ThS.Cù Thị Thanh Huyền

7

1910VHH043.101

Văn hóa kinh doanh

2

30

16614

44

Thứ Ba

1-5

A1-34

15/10/2019->19/11/2019

61415010

PGS.TS.Huỳnh Quốc Thắng

8

1910VHH05001

Văn hoá nông thôn Việt Nam

2

30

16614

38

Thứ Ba

1-5

A1-34

20/08/2019->24/09/2019

61415008

TS.Trần Long

9

1910VHH05901

Nghiệp vụ dẫn chương trình

2

30

16614

11

Thứ Ba

6-9

A1-32

15/10/2019->03/12/2019

61715008

ThS.Trần Thị Ngọc Nhờ

10

1910VHH01701

Quan hệ văn hoá Đông - Tây trong lịch sử

2

30

17614

68

Thứ Hai

1-5

C1-34

19/08/2019->30/09/2019

01615003

TS.Đinh Thị Dung

11

1910VHH02401

Toàn cầu hoá với vấn đề xung đột và hội nhập văn hoá

2

30

17614

65

Thứ Ba

6-9

C1-34

20/08/2019->08/10/2019

00215001

TS.Bùi Hải Đăng

12

1910VHH02801

Văn hoá Ấn Độ

2

30

17614

65

Thứ Hai

6-9

C1-03

19/08/2019->07/10/2019

61415011

TS.Phan Anh Tú

13

1910VHH03301

Văn hoá đại chúng

2

30

17614

65

Thứ Ba

6-9

C1-34

15/10/2019->03/12/2019

61415004

ThS.Ngô Anh Đào

14

1910VHH03401

Văn hoá đô thị

2

30

17614

66

Thứ Sáu

1-5

C1-34

23/08/2019->27/09/2019

61415003

TS.Trần Ngọc Khánh

15

1910VHH035.101

Văn hóa Đông Bắc Á

2

30

17614

63

Thứ Tư

6-9

C1-35

16/10/2019->04/12/2019

61415009

TS.Trần Phú Huệ Quang

16

1910VHH036.101

Văn hoá Đông Nam Á

2

30

17614

63

Thứ Hai

6-9

C1-03

14/10/2019->02/12/2019

61415011

TS.Phan Anh Tú

17

1910VHH05601

Văn hoá Trung Hoa

2

30

17614

67

Thứ Tư

6-9

C1-35

21/08/2019->09/10/2019

61415009

TS.Trần Phú Huệ Quang

18

1910VHH06101

Tiếp xúc và tiếp biến văn hóa

2

30

17614

65

Thứ Năm

1-5

C1-34

22/08/2019->26/09/2019

61415002

TS.Nguyễn Văn Hiệu

19

1910VHH08901

Văn hóa truyền thông

2

30

17614

68

Thứ Năm

6-9

C1-34

22/08/2019->10/10/2019

603TG046

TS.Trương Văn Minh

20

1910DAI00304

Đường lối cách mạng của ĐCS Việt Nam

3

45

18608, 18614

91

Thứ Sáu

6-9

A1-31

30/08/2019->08/11/2019

 

 

21

1910DAI02603

Kinh tế học đại cương

2

30

18610, 18614

22

Thứ Bảy

1-5

C1-01

19/10/2019->23/11/2019

 

 

22

1910DAI03901

Văn hoá dân gian Việt Nam

2

30

18614

79

Thứ Sáu

1-5

C1-35

18/10/2019->22/11/2019

61415008

TS.Trần Long

23

1910VHH00501

Dẫn nhập văn hoá so sánh

2

30

18614

72

Thứ Tư

1-5

C1-35

21/08/2019->25/09/2019

61415007

ThS.Bạch Thị Thu Hiền

24

1910VHH009.101

Lịch sử văn hóa Việt Nam

2

30

18614

71

Thứ Hai

6-9

C1-35

19/08/2019->07/10/2019

01615003

TS.Đinh Thị Dung

25

1910VHH01601

Phương pháp nghiên cứu khoa học trong văn hoá học

3

45

18614

71

Thứ Ba

1-5

C1-35

20/08/2019->15/10/2019

61415002

TS.Nguyễn Văn Hiệu

26

1910VHH03801

Văn hoá giao tiếp

2

30

18614

94

Thứ Hai

6-9

C1-35

21/10/2019->09/12/2019

61401012

TS.Lê Thị Ngọc Điệp

27

1910VHH04702

Văn hoá Nam Bộ

2

30

18614

74

Thứ Năm

1-5

C1-35

17/10/2019->21/11/2019

61415006

ThS.Trương Thị Lam Hà

28

1910VHH055.101

Văn hóa trang phục

2

30

18614

71

Thứ Năm

1-5

C1-35

22/08/2019->26/09/2019

61415006

ThS.Trương Thị Lam Hà

29

1910VHH06501

Các vùng văn hóa Việt Nam

2

30

18614

72

Thứ Sáu

1-5

C1-35

23/08/2019->27/09/2019

61415001

TS.Lý Tùng Hiếu

30

1910DAI01606

Lịch sử văn minh thế giới

3

45

18610, 18707, 19614

 

Thứ Hai

6-9

A1-03

26/08/2019->18/11/2019

 

 

31

1910DAI00605

Môi trường và phát triển

2

30

19607, 19614

 

Thứ Sáu

1-5

A1-21

30/08/2019->04/10/2019

 

 

32

1910DAI00106

Những nguyên lý cơ bản của CN Mác – Lênin 1

2

45

19608, 19614

 

Thứ Tư

6-9

A1-02

04/09/2019->13/11/2019

 

 

33

1910DAI01206

Cơ sở văn hoá Việt Nam

2

30

19608, 19614

 

Thứ Tư

1-5

A1-02

16/10/2019->20/11/2019

 

 

34

1910DAI02105

Xã hội học đại cương

2

30

19608, 19614

 

Thứ Tư

1-5

A1-02

28/08/2019->02/10/2019

 

 

35

1910TC00111

Giáo dục thể chất 1

1

30

19614

 

Thứ Năm

1-5

NTD(1)

29/08/2019->03/10/2019

 

 

36

1910TC00211

Giáo dục thể chất 2

1

30

19614

 

Thứ Năm

1-5

NTD(1)

10/10/2019->14/11/2019

 

 

37

1910DAI02407

Pháp luật đại cương

2

45

19614, 19616

 

Thứ Ba

6-9

A1-02

03/09/2019->12/11/2019

 

 

 

* Báo nghỉ, báo bù thầy cô vui lòng báo trước 3 ngày và gửi thông tin qua mail: lothiminhha@hcmussh.edu.vn

Góp ý
Họ và tên: *  
Email: *  
Tiêu đề: *  
Mã xác nhận:
 
 
RadEditor - HTML WYSIWYG Editor. MS Word-like content editing experience thanks to a rich set of formatting tools, dropdowns, dialogs, system modules and built-in spell-check.
RadEditor's components - toolbar, content area, modes and modules
   
Toolbar's wrapper  
Content area wrapper
RadEditor's bottom area: Design, Html and Preview modes, Statistics module and resize handle.
It contains RadEditor's Modes/views (HTML, Design and Preview), Statistics and Resizer
Editor Mode buttonsStatistics moduleEditor resizer
 
 
RadEditor's Modules - special tools used to provide extra information such as Tag Inspector, Real Time HTML Viewer, Tag Properties and other.