Thông báo kết quả xét tốt nghiệp đợt 2 2019

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

ĐHQG TP HCM

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

TRƯỜNG ĐHKHXH&NV

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

DANH SÁCH SV ĐĂNG KÝ XÉT TỐT NGHIỆP (Đợt 2 - 2019)

NGÀNH: VĂN HÓA HỌC

HỆ CHÍNH QUY

SINH VIÊN ĐIỀU CHỈNH CÁC THÔNG TIN XÉT TỐT NGHIỆP (HỌ TÊN, NGÀY SINH, CHỨNG CHỈ …) ĐẾN 16 GiỜ 00 NGÀY 20/8/2019

STT

MASV

HỌ

TÊN

NGSINH

NOISINH

GIỚI TÍNH

SốTC Đạt

SốTC bắt buộc

SốTC tự chọn

GTTC

GDQP

Điểm TBTL

Xếp loạiTN

Chứng chỉ Ngoại ngữ

Chứng chỉ Tin học

Ghi chú (nợ môn học, học phí, c/c NN, TH…)

1

1256140082

Nguyễn Cường

Thịnh

08/02/1994

Bình Định

Nam

139

97

42

5

8

7,50

Khá

IELTS-B2-ANH

KHTN

 

2

1356140076

Ngô Ngọc Thiên

Trang

20/05/1995

Lâm Đồng

Nữ

 

 

 

 

 

 

 

VNU-B1.2-ANH

XHNV

nợ nhiều môn

3

1456140004

Đặng Ngọc

Ánh

28/10/1995

Lâm Đồng

Nữ

 

 

 

 

 

 

 

XHNV-B1.2-ANH

XHNV

nợ nhiều môn

4

1456140015

Thái Hoàng Thủy

06/12/1996

tây ninh

Nữ

 

 

 

 

 

 

 

XHNV-B1.2-ANH

XHNV

T.Anh CNVH1

5

1456140082

Cao Chí

Thiện

23/03/1996

Vĩnh Long

Nam

125

96

29

5

8

8,23

Giỏi

XHNV-B1.2-ANH

XHNV

 

6

1456140095

Nguyễn Thị Như

Ý

07/11/1996

Vĩnh Long

Nữ

125

96

29

5

8

7,38

Khá

XHNV-B1.2-ANH

XHNV

 

7

1457050064

Trần Hoàng Thủy

Tiên

19/05/1995

TPHCM

Nữ

 

 

 

 

 

 

 

VNU-B1.3-ANH

XHNV

NCVH, LSVH

8

1556140001

Nguyễn Lê Ngọc

Anh

07/05/1997

Hồ Chí Minh

Nữ

127

97

30

5

8

7,32

Khá

IELTS-B2-ANH

XHNV

 

9

1556140004

Bùi Thị Ngọc Diệu

Chị

10/10/1997

Bến Tre

Nữ

127

97

30

5

8

7,91

Khá

XHNV-B1.2-ANH

XHNV

 

10

1556140011

Đào Thị Thu

03/05/1997

ĐăkLăk

Nữ

127

97

30

5

8

7,94

Khá

XHNV-B1.2-ANH

XHNV

 

11

1556140014

Trần Hoàng Khánh

30/06/1997

Khánh Hòa

Nữ

127

97

30

5

8

7,93

Khá

VNU-B1.4-ANH

XHNV

 

12

1556140016

Nguyễn Lê Minh

Hằng

09/05/1997

Khánh Hòa

Nữ

127

97

30

5

8

7,65

Khá

XHNV-B1.2-ANH

XHNV

 

13

1556140018

Hoàng Thị

Hạnh

11/12/1996

Đắk Lắk

Nữ

127

97

30

5

8

7,40

Khá

XHNV-B1.2-ANH

XHNV

 

14

1556140024

Nguyễn Thị Minh

Khoa

18/09/1997

Cần Thơ

Nữ

127

97

30

5

8

7,59

Khá

XHNV-B1.2-ANH

XHNV

 

15

1556140025

Phạm Thị Hoàng

Kiều

13/08/1996

Ninh Thuận

Nữ

127

97

30

5

8

8,05

Giỏi

VNU-B1.3-ANH

XHNV

 

16

1556140032

Bùi Kim

Ngân

15/03/1997

Tiền Giang

Nữ

127

97

30

5

8

7,64

Khá

XHNV-B1.2-ANH

XHNV

 

17

1556140033

Võ Thị Cẩm

Ngân

30/09/1997

Bình Thuận

Nữ

127

97

30

5

8

7,74

Khá

XHNV-B1.2-ANH

XHNV

 

18

1556140034

Huỳnh Bảo

Ngọc

16/06/1997

Vĩnh Long

Nữ

 

 

 

 

 

 

 

XHNV-B1.2-ANH

XHNV

1 t/c TC

19

1556140044

Trần Diệp Quỳnh

Như

02/06/1997

Thành phố Hồ Chí Minh

Nữ

 

 

 

 

 

 

 

XHNV-B1.2-ANH

XHNV

VHHĐC, GDQP

20

1556140045

Nguyễn Hồng

Nhung

20/07/1996

Hà Nội

Nữ

 

 

 

 

 

 

 

VNU-B1.2-ANH

XHNV

1 t/c TC

21

1556140046

Nguyễn Thị Ngọc

Nhung

23/05/1997

Trà Vinh

Nữ

127

97

30

5

8

8,01

Giỏi

XHNV-B1.2-ANH

XHNV

 

22

1556140048

Nguyễn Thị Hải

Ninh

12/03/1997

Bà Rịa Vũng Tàu

Nữ

127

97

30

5

8

7,65

Khá

XHNV-B1.2-ANH

XHNV

 

23

1556140056

Đoàn Khánh

Quyên

12/11/1997

Vĩnh Long

Nữ

 

 

 

 

 

 

 

XHNV-B1.2-ANH

XHNV

1 t/c TC

24

1556140057

Lư Gia

Quyên

04/11/1997

Đồng Nai

Nữ

127

97

30

5

8

7,21

Khá

XHNV-B1.2-ANH

XHNV

 

25

1556140061

Ma

21/06/1996

Lâm Đồng

Nữ

127

97

30

5

8

7,87

Khá

XHNV-B1.2-ANH

XHNV

 

26

1556140072

Võ Minh

Thùy

18/12/1997

An Giang

Nữ

127

97

30

5

8

7,31

Khá

IELTS-B2-ANH

XHNV

 

27

1557040127

Phạm Ngọc

Trân

18/06/1997

An Giang

Nữ

127

97

30

5

8

7,39

Khá

HSK-3-HOA

XHNV

 

Xếp loại tốt nghiệp:

Giỏi

3

Thành phố Hồ Chí Minh, ngày 23 tháng 8 năm 2019

Khá

16

Người lập biểu

Trung bình khá

0

Trung bình

0

Cộng

19

Hồ Quang Kim

 

 

Góp ý
Họ và tên: *  
Email: *  
Tiêu đề: *  
Mã xác nhận:
 
 
RadEditor - HTML WYSIWYG Editor. MS Word-like content editing experience thanks to a rich set of formatting tools, dropdowns, dialogs, system modules and built-in spell-check.
RadEditor's components - toolbar, content area, modes and modules
   
Toolbar's wrapper  
Content area wrapper
RadEditor's bottom area: Design, Html and Preview modes, Statistics module and resize handle.
It contains RadEditor's Modes/views (HTML, Design and Preview), Statistics and Resizer
Editor Mode buttonsStatistics moduleEditor resizer
 
 
RadEditor's Modules - special tools used to provide extra information such as Tag Inspector, Real Time HTML Viewer, Tag Properties and other.